Ống lót (còn gọi là ống dẫn hoặc ống dẫn dây) bên trong mỏ hàn MIG của bạn là anh hùng thầm lặng giúp đẩy dây hàn trơn tru. Khi không phù hợp, bẩn, hư hỏng hoặc quá ngắn, nó sẽ tạo ra lực cản, gây ra hiện tượng rối dây, hồ quang không ổn định và hao mòn sớm các vật tư tiêu hao khác. Trong WeldSafe Essentials #11, chúng tôi giải thích cách chọn, lắp đặt và bảo dưỡng ống lót phù hợp với loại và đường kính dây hàn của bạn - những bước đơn giản giúp cải thiện đáng kể độ tin cậy khi đẩy dây và giảm thời gian ngừng máy.
Tại sao việc chọn ống lót phù hợp quan trọng
Ống lót dẫn dây từ bộ cấp dây qua cổ mỏ hàn đến đầu tiếp xúc. Các vấn đề phát sinh khi:
- Quá hẹp hoặc bị tắc bụi/mảnh vụn → Tăng ma sát → Dây bị kẹt, tốc độ không đều, động cơ quá tải
- Quá rộng → Hỗ trợ dây kém → Dây rung lắc, hồ quang không ổn định, tăng bắn tóe
- Quá ngắn → Dây không được hỗ trợ ở các đoạn uốn cong → Bị xoắn hoặc kẹt
- Ống lót nhựa nhiệt dẻo bị hư hoặc gioăng mòn → Dây bị trầy xước, tích tụ mạt kim loại, nhiễm bẩn
Ống lót phù hợp giúp giảm lực cản khi đẩy dây gần bằng 0, kéo dài tuổi thọ đầu tiếp xúc và cho mối hàn đồng đều.
Dưới đây là một số ví dụ thực tế về ống lót mỏ hàn MIG hoạt động:
Những hình ảnh này cho thấy ống lót sạch, kích thước phù hợp dẫn dây trơn tru.
Cách chọn ống lót phù hợp
Luôn chọn ống lót phù hợp với loại dây (dây đặc, dây lõi thuốc, nhôm) và đường kính:
- Dây đặc thép tiêu chuẩn (0.8–1.2 mm): Ống lót thép hoặc nylon
- Dây nhôm/mềm: Ống lót Teflon (PTFE) hoặc polymer (tránh trầy xước)
- Dây lõi thuốc: Ống lót thép lớn hơn hoặc loại chuyên dụng
- Hướng dẫn đường kính lỗ (điển hình):
- Dây 0.6–0.8 mm → Ống lót ID 1.2–1.5 mm
- Dây 1.0–1.2 mm → Ống lót ID 1.6–2.0 mm
- Dây 1.6 mm → Ống lót ID 2.4–3.0 mm
Mẹo chuyên nghiệp: Kiểm tra sách hướng dẫn mỏ hàn hoặc biểu đồ nhà sản xuất để có khuyến nghị chính xác. Khi nghi ngờ, hãy chọn ống lót được chỉ định cho kích thước dây của bạn.
Các vấn đề thường gặp và cách khắc phục
| Vấn đề | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|
| Lực cấp dây cao | Ống lót quá nhỏ / tích tụ bụi | Làm sạch hoặc thay thế ống lót; thổi sạch mảnh vụn |
| Hồ quang không ổn định / chạy lung tung | Ống lót quá lớn | Chuyển sang ống lót có ID chặt hơn |
| Dây bị xoắn hoặc kẹt | Ống lót quá ngắn | Sử dụng ống lót đủ dài (không bao giờ cắt ngắn) |
| Vụn dây / nhiễm bẩn | Teflon hoặc vòng đệm bị hỏng | Thay thế ống lót và O-ring/vòng đệm ngay lập tức |
Ống lót bẩn hoặc mòn có thể trông như thế này - lưu ý sự tích tụ và hao mòn:
Và đây là ví dụ lắp đặt đúng cách:
Cách lắp ống lót Teflon vào mỏ hàn MIG - BWS Ltd
Thực hành bảo dưỡng tốt nhất
- Kiểm tra ống lót mỗi ca: Kéo dây về sau và kiểm tra xem có bị xoắn hoặc mảnh vụn không.
- Làm sạch thường xuyên: Thổi khí nén qua ống lót (tắt nguồn, tháo dây).
- Thay thế khi:
- Lực cản tăng đáng kể
- Hư hỏng, nứt hoặc chảy nhựa có thể nhìn thấy
- Sau 3–6 tháng sử dụng nhiều (hoặc sớm hơn với nhôm)
- Lắp đặt đúng cách: Cắt ống lót vừa đúng chiều dài (ngang bằng với giá đỡ đầu tiếp xúc), cố định bằng phụ kiện phù hợp, không uốn cong gấp.
Kết luận: Chọn đúng để đẩy dây trơn tru
Ống lót phù hợp với loại và đường kính dây hàn, được giữ sạch và không hư hỏng, là một trong những cách tiết kiệm nhất để nâng cao tính ổn định khi hàn và giảm phiền toái. Đừng bao giờ thỏa hiệp - kích thước sai hoặc bảo dưỡng kém có thể biến công việc đơn giản thành hàng giờ xử lý sự cố.